Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
をたし
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
た
し
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
ヲ
タ
シ
4
𛄜
𛁠
𛁅
3
𛄜
𛁞
𛁅
2
𛄜
た
𛁅
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
を
た
た
し
Cùng mở đầu bằng をた
を
た
の
44
を
た
て
40
を
た
つ
30
を
た
す
26
を
た
づ
18
を
た
く
14
を
た
ら
14
を
た
ち
13
を
た
き
11
を
た
が
10
を
た
も
10
を
た
れ
10
料理物語 · 1643
吉利支丹物語
日本永代蔵 · 1688
女郎花物語
物類称呼
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 27
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 10
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 10
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 71