Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
をて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
て
27 lần
Cách viết
Tất cả
27
𛄜
て
22
を
て
2
ヲ
テ
2
𛄚
て
1
Tất cả
27
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
を
て
い
5
を
て
う
4
を
て
ら
3
を
て
つ
2
を
て
ふ
2
を
て
り
2
を
て
ん
2
を
て
が
1
を
て
ご
1
を
て
と
1
を
て
に
1
を
て
は
1
Cùng mở đầu bằng を
を
し
1.118
を
も
1.001
を
か
997
を
見
811
を
と
745
を
い
684
を
つ
658
を
な
584
を
は
550
を
お
528
を
あ
526
を
さ
488
竹斎
吉利支丹物語
傾城買四十八手
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
伊曾保物語 · 1659
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
吉利支丹物語
うすゆき物語 · 1691
伊曾保物語 · 1624–45
料理方心得之事 · 1851
曾我物語 · 1671
おらが春 · 1878
椿説弓張月
うすゆき物語 · 1691
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 99
蝦夷方言藻汐草 坤巻
物類称呼
物類称呼
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
物類称呼
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 48