Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
をへ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
へ
33 lần
Cách viết
Tất cả
33
𛄜
𛂶
12
𛄜
へ
10
𛄚
𛂶
3
𛄚
𛂹
3
ヲ
ヘ
2
を
𛂶
1
ヲ
へ
1
𛄜
ヘ
1
Tất cả
33
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
を
へ
て
6
を
へ
ら
4
を
へ
し
3
を
へ
り
3
を
へ
い
2
を
へ
た
2
を
へ
つ
2
を
へ
う
1
を
へ
お
1
を
へ
ず
1
を
へ
ね
1
を
へ
め
1
Cùng mở đầu bằng を
を
し
1.118
を
も
1.001
を
か
997
を
見
811
を
と
745
を
い
684
を
つ
658
を
な
584
を
は
550
を
お
528
を
あ
526
を
さ
488
虚南留別志 · 1834
伊曾保物語 · 1659
万宝料理秘密箱 · 1795
竹斎
日本永代蔵 · 1688
曾我物語 · 1671
竹斎
膳部料理抄
吉利支丹物語
好色一代男 · 1682
飯百珍伝
吉利支丹物語
竹斎
浮世風呂 · 1809
吉利支丹物語
吉利支丹物語
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
竹斎
竹斎
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
天學便蒙図説
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 6
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 95 · 1798
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 27
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624