Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
をみて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
み
て
69 lần
Cách viết
Tất cả
69
𛄜
み
て
37
𛄚
み
て
10
𛄜
み
𛁳
9
𛄜
ミ
𛁳
5
𛄜
ミ
て
4
𛄚
み
𛁳
2
を
み
て
1
を
み
𛁳
1
Tất cả
69
Viết tay & mộc bản
67
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
を
み
み
て
Cùng mở đầu bằng をみ
を
み
る
48
を
み
れ
22
を
み
な
15
を
み
た
14
を
み
せ
7
を
み
が
6
を
み
し
6
を
み
や
6
を
み
か
5
を
み
こ
5
を
み
だ
5
を
み
ぬ
5
仁勢物語
竹斎
仁勢物語
吉利支丹物語
曾我物語 · 1671
女郎花物語
曾我物語 · 1671
女郎花物語
竹斎
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
仁勢物語
竹斎
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
女郎花物語
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
曾我物語 · 1671
竹斎
仁勢物語
伊曾保物語 · 1659