Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
を上
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
上
67 lần
Cách viết
Tất cả
67
𛄜
上
32
を
上
23
𛄚
上
8
ヲ
上
4
Tất cả
67
Viết tay & mộc bản
29
Chưa phân loại
26
Hoạt tự
12
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
を
上
に
7
を
上
へ
5
を
上
下
5
を
上
総
5
を
上
と
3
を
上
品
3
を
上
け
2
を
上
げ
2
を
上
て
2
を
上
り
2
を
上
方
2
を
上
な
1
Cùng mở đầu bằng を
を
し
1.118
を
も
1.001
を
か
997
を
見
811
を
と
745
を
い
684
を
つ
658
を
な
584
を
は
550
を
お
528
を
あ
526
を
さ
488
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
料理珍味集
浮世風呂 · 1809
おらが春 · 1878
料理方心得之事 · 1851
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
万宝料理秘密箱 · 1795
飯百珍伝
曾我物語 · 1671
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
菓子話船橋 · 1841
新編異国料理 · 1861
おらが春 · 1878
万宝料理秘密箱 · 1795
浮世風呂 · 1809
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
料理珍味集
浮世風呂 · 1809
御前菓子秘伝抄 · 1761
飯百珍伝
好色一代男 · 1682
竹斎
新編異国料理 · 1861
料理珍味集
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 90
熱海温泉考 全 · tr. 6
物類称呼
春色梅児与美
広益秘事大全 3巻. [3] · tr. 24 · 1853
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
日ごとの心得 · tr. 23 · 1833
救急撮要 · tr. 75 · 1858
日ごとの心得 · tr. 23 · 1833
飯百珍伝 · tr. 14
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼