Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
を作り
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
作
り
41 lần
Cách viết
Tất cả
41
𛄜
作
り
13
𛄜
作
𛃶
9
を
作
り
8
ヲ
作
リ
4
𛄚
作
り
2
𛄚
作
𛃶
2
𛄜
作
𛃲
2
を
作
𛃶
1
Tất cả
41
Viết tay & mộc bản
28
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
を
作
作
り
Cùng mở đầu bằng を作
を
作
る
15
を
作
ら
5
を
作
事
2
を
作
た
1
を
作
て
1
を
作
共
1
を
作
和
1
を
作
時
1
を
作
設
1
玉くしげ · 1789
武家義理物語 · 1688
膳部料理抄
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
御前菓子秘伝抄 · 1761
養蚕秘録 · 1803
飯百珍伝
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
飯百珍伝
虚南留別志 · 1834
玉くしげ · 1789
好色一代男 · 1682
御前菓子秘伝抄 · 1761
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
虚南留別志 · 1834
飯百珍伝
飯百珍伝
日本永代蔵 · 1688
江戸名所図会 20巻 巻之6 · tr. 22 · 1834
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 14 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 14 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 46 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 12
豊橋の年中行事 · tr. 26 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 22 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 18 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 28 · 1935
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 65
豊橋の年中行事 · tr. 36 · 1935
小野湖山翁小伝 · tr. 19 · 1931