Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
を出て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
出
て
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
𛄜
出
𛁳
14
𛄜
出
て
3
を
出
て
1
ヲ
出
テ
1
𛄚
出
て
1
𛄚
出
𛁳
1
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
を
出
出
て
Cùng mở đầu bằng を出
を
出
し
74
を
出
す
48
を
出
さ
9
を
出
せ
9
を
出
る
6
を
出
ず
4
を
出
羽
3
を
出
か
2
を
出
ざ
2
を
出
た
2
を
出
で
2
を
出
帆
2
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
おらが春 · 1878
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
うすゆき物語 · 1691
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
椿説弓張月
南島紀事 中 · tr. 11 · 1886
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 122 · 1798