Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
を加
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
加
43 lần
Cách viết
Tất cả
43
𛄜
加
29
を
加
7
ヲ
加
4
𛄚
加
3
Tất cả
43
Viết tay & mộc bản
29
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
を
加
へ
18
を
加
ふ
10
を
加
減
2
を
加
賀
2
を
加
て
1
Cùng mở đầu bằng を
を
し
1.118
を
も
1.001
を
か
997
を
見
811
を
と
745
を
い
684
を
つ
658
を
な
584
を
は
550
を
お
528
を
あ
526
を
さ
488
料理珍味集
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
新編異国料理 · 1861
菓子話船橋 · 1841
料理珍味集
新編異国料理 · 1861
二人比丘尼
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
養蚕秘録 · 1803
新編異国料理 · 1861
虚南留別志 · 1834
新編異国料理 · 1861
養蚕秘録 · 1803
菓子話船橋 · 1841
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
料理珍味集
南総里見八犬伝 · 1823
新編異国料理 · 1861
菓子話船橋 · 1841
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 58 · 1798
経済をしへ草 · tr. 7 · 1833
虎列剌病予防用法 · tr. 6 · 1877
熱海温泉考 全 · tr. 6
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 125 · 1798
救急摘方 2巻 · tr. 68 · 1856
物類称呼
物類称呼
養生録 · tr. 99 · 1817
これこれ草 2巻. [2] · tr. 39 · 1853
南島紀事 下 · tr. 12 · 1886
琉球沿革志 上 · tr. 17 · 1719
熱海獨案内 全 · tr. 19 · 1885–93