Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
を勤
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
勤
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
𛄜
勤
12
ヲ
勤
2
を
勤
1
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
を
勤
め
9
を
勤
る
2
を
勤
て
1
を
勤
む
1
を
勤
老
1
Cùng mở đầu bằng を
を
し
1.118
を
も
1.001
を
か
997
を
見
811
を
と
745
を
い
684
を
つ
658
を
な
584
を
は
550
を
お
528
を
あ
526
を
さ
488
日本永代蔵 · 1688
虚南留別志 · 1834
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
虚南留別志 · 1834
浮世風呂 · 1809
武家義理物語 · 1688
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 33
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 116 · 1798