Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
を去
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
去
177 lần
Cách viết
Tất cả
177
𛄜
去
95
を
去
62
ヲ
去
14
𛄚
去
6
Tất cả
177
Viết tay & mộc bản
99
Chưa phân loại
47
Hoạt tự
31
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
を
去
る
20
を
去
り
18
を
去
て
15
を
去
つ
4
を
去
ず
3
を
去
ら
3
を
去
事
3
を
去
身
3
を
去
さ
2
を
去
し
2
を
去
ほ
2
を
去
ゆ
2
Cùng mở đầu bằng を
を
し
1.118
を
も
1.001
を
か
997
を
見
811
を
と
745
を
い
684
を
つ
658
を
な
584
を
は
550
を
お
528
を
あ
526
を
さ
488
椿説弓張月
料理珍味集
料理珍味集
雨月物語 · 1776
餅菓子即席/手製集 · 1805
料理珍味集
料理珍味集
新編異国料理 · 1861
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
新編異国料理 · 1861
料理珍味集
新編異国料理 · 1861
料理珍味集
餅菓子即席/手製集 · 1805
伊曾保物語 · 1624–45
新編異国料理 · 1861
料理珍味集
かてもの · 1916
料理珍味集
雨月物語 · 1776
新編異国料理 · 1861
椿説弓張月
椿説弓張月
餅菓子即席/手製集 · 1805
料理珍味集
料理珍味集
雨月物語 · 1776
餅菓子即席/手製集 · 1805
養蚕秘録 · 1803
料理珍味集
菓子話船橋 · 1841
好色一代男 · 1682
料理珍味集
料理珍味集
料理珍味集
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
餅菓子即席/手製集 · 1805
雨月物語 · 1776
料理珍味集
万宝料理秘密箱 · 1795
新編異国料理 · 1861
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
かてもの · 1916
料理珍味集
新編異国料理 · 1861