Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
を合せ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
合
せ
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
𛄜
合
せ
9
を
合
せ
6
𛄜
合
セ
5
ヲ
合
セ
3
𛄚
合
せ
3
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
を
合
合
せ
Cùng mở đầu bằng を合
を
合
し
9
を
合
て
8
を
合
す
7
を
合
点
2
を
合
こ
1
を
合
さ
1
を
合
体
1
を
合
併
1
を
合
臼
1
を
合
色
1
を
合
飯
1
菓子話船橋 · 1841
椿説弓張月
万宝料理秘密箱 · 1795
菓子話船橋 · 1841
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
伊曾保物語 · 1624–45
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
椿説弓張月
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
菓子話船橋 · 1841
鼎左秘録 · 1852
おらが春 · 1878
物類称呼
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 28 · 1853
経済をしへ草 · tr. 5 · 1833
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 117 · 1798
勇魚取絵詞 · tr. 32 · 1832
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 101 · 1798
広益秘事大全 3巻. [3] · tr. 25 · 1853
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 106 · 1798
豊橋商工案内 · tr. 231 · 1928
三陸海嘯細見 · tr. 5 · 1896