Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
を安
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
安
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
𛄜
安
10
を
安
9
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
を
安
く
3
を
安
ん
3
を
安
め
2
を
安
置
2
を
安
す
1
を
安
房
1
を
安
産
1
を
安
芸
1
Cùng mở đầu bằng を
を
し
1.118
を
も
1.001
を
か
997
を
見
811
を
と
745
を
い
684
を
つ
658
を
な
584
を
は
550
を
お
528
を
あ
526
を
さ
488
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
江戸名所図会 20巻 巻之6 · tr. 39 · 1834
養生録 · tr. 122 · 1817
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 11 · 1834
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 78 · 1834
賀茂社記録. 第12冊
養生録 · tr. 113 · 1817
春色梅児与美
物類称呼
豊橋志要 · tr. 55 · 1909
豊橋志要 · tr. 55 · 1909
豊橋の年中行事 · tr. 19 · 1935