Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
を師
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
師
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
𛄜
師
7
を
師
1
ヲ
師
1
𛄚
師
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
を
師
と
6
を
師
ご
1
を
師
し
1
を
師
傅
1
を
師
匠
1
Cùng mở đầu bằng を
を
し
1.118
を
も
1.001
を
か
997
を
見
811
を
と
745
を
い
684
を
つ
658
を
な
584
を
は
550
を
お
528
を
あ
526
を
さ
488
うすゆき物語 · 1691
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
二人比丘尼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 57 · 1798
徒然草 2巻 · 1596–1624