Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
を建
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
建
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
𛄜
建
6
を
建
4
ヲ
建
3
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
を
建
て
6
を
建
立
2
を
建
し
1
を
建
置
1
を
建
設
1
Cùng mở đầu bằng を
を
し
1.118
を
も
1.001
を
か
997
を
見
811
を
と
745
を
い
684
を
つ
658
を
な
584
を
は
550
を
お
528
を
あ
526
を
さ
488
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
椿説弓張月
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 94 · 1798
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 44 · 1848–55
天學便蒙図説
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 29 · 1834
物類称呼
物類称呼
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 22
土佐古今ノ地震 · tr. 51 · 1923