Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
を得た
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
得
た
42 lần
Cách viết
Tất cả
42
𛄜
得
𛁠
21
を
得
た
15
ヲ
得
タ
2
𛄜
得
𛁞
2
𛄚
得
𛁠
1
𛄜
得
た
1
Tất cả
42
Viết tay & mộc bản
23
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
13
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
を
得
得
た
Cùng mở đầu bằng を得
を
得
て
56
を
得
る
24
を
得
す
7
を
得
さ
6
を
得
ん
6
を
得
ざ
5
を
得
ず
4
を
得
べ
3
を
得
給
3
を
得
し
2
を
得
と
2
を
得
ぬ
2
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
歌学提要 · 1843–50
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
歌学提要 · 1843–50
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
椿説弓張月
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
菓子話船橋 · 1841
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
南総里見八犬伝 · 1823
歌学提要 · 1843–50
雨月物語 · 1776
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 55 · 1798
江戸名所図会 20巻 巻之10 · tr. 55 · 1834
物類称呼
骨董録 · tr. 78 · 1715
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 114 · 1798
小野湖山翁小伝 · tr. 27 · 1931
豊橋市史談 · tr. 83 · 1916
豊橋市水道誌 · tr. 119 · 1930
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 54 · 1928
小野湖山翁小伝 · tr. 19 · 1931
豊橋市史談 · tr. 69 · 1916
小野湖山翁小伝 · tr. 28 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 36 · 1931
校異源氏物語. · tr. 5 · 1942
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 186 · 1928
豊橋市水道誌 · tr. 119 · 1930
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 9 · 1880
小野湖山翁小伝 · tr. 19 · 1931