Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
を我
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
我
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
𛄜
我
14
を
我
4
ヲ
我
3
𛄚
我
3
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
を
我
に
3
を
我
身
3
を
我
も
2
を
我
か
1
を
我
こ
1
を
我
そ
1
を
我
と
1
を
我
は
1
を
我
ま
1
を
我
ゑ
1
を
我
侭
1
を
我
吉
1
Cùng mở đầu bằng を
を
し
1.118
を
も
1.001
を
か
997
を
見
811
を
と
745
を
い
684
を
つ
658
を
な
584
を
は
550
を
お
528
を
あ
526
を
さ
488
女郎花物語
伊曾保物語 · 1624–45
吉利支丹物語
おらが春 · 1878
浮世風呂 · 1809
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
二人比丘尼
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
二人比丘尼
伊曾保物語 · 1624–45
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 101 · 1798
南島紀事 下 · tr. 47 · 1886
蕃談 · tr. 82
骨董録 · tr. 78 · 1715
地形論 巻二 · tr. 42 · 1879
徒然草 2巻 · 1596–1624
小野湖山翁小伝 · tr. 31 · 1931