Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
を改
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
改
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
を
改
14
ヲ
改
6
𛄜
改
6
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
13
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
を
改
め
11
を
改
て
1
を
改
ま
1
を
改
む
1
を
改
れ
1
を
改
修
1
を
改
名
1
を
改
正
1
Cùng mở đầu bằng を
を
し
1.118
を
も
1.001
を
か
997
を
見
811
を
と
745
を
い
684
を
つ
658
を
な
584
を
は
550
を
お
528
を
あ
526
を
さ
488
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 114 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 97 · 1798
骨董録 · tr. 78 · 1715
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 81 · 1798
物類称呼
比翼連理花迺志満台
西洋/料理新書 · tr. 29 · 1874
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 12 · 1798
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 91 · 1928
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 83 · 1928
豊橋志要 · tr. 49 · 1909
小野湖山翁小伝 · tr. 17 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 38 · 1931
校異源氏物語. · tr. 9 · 1942
豊橋市史談 · tr. 177 · 1916
豊橋市史談 · tr. 243 · 1916
小野湖山翁小伝 · tr. 38 · 1931
豊橋の年中行事 · tr. 9 · 1935
小野湖山翁小伝 · tr. 33 · 1931
校異源氏物語. · tr. 5 · 1942
豊橋市史談 · tr. 193 · 1916