Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
を有
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
有
48 lần
Cách viết
Tất cả
48
を
有
26
ヲ
有
16
𛄜
有
6
Tất cả
48
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
36
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
を
有
す
17
を
有
せ
3
を
有
つ
3
を
有
が
2
を
有
と
1
を
有
へ
1
を
有
之
1
を
有
物
1
Cùng mở đầu bằng を
を
し
1.118
を
も
1.001
を
か
997
を
見
811
を
と
745
を
い
684
を
つ
658
を
な
584
を
は
550
を
お
528
を
あ
526
を
さ
488
二人比丘尼
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
虹及ハロノ説明 · tr. 14
春色梅児与美
賀茂社記録. 第12冊
蕃談 · tr. 60
虹及ハロノ説明 · tr. 14
日本温泉考 · tr. 45 · 1880
物類称呼
日本温泉考 · tr. 45 · 1880
豊橋志要 · tr. 48 · 1909
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 27 · 1940
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 9 · 1940
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 175 · 1928
地形論 巻二 · tr. 39 · 1879
校異源氏物語. · tr. 6 · 1942
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 175 · 1928
豊橋市史談 · tr. 191 · 1916
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 40
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 19
産業の豊橋 · tr. 17 · 1935
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 180 · 1928
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 40
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 6 · 1940
天然痘予防注意兼種痘者之注意 · tr. 16
豊橋市史談 · tr. 83 · 1916
豊橋商工案内 · tr. 230 · 1928
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 175 · 1928
土佐古今ノ地震 · tr. 5 · 1923
校異源氏物語. · tr. 12 · 1942
豊橋市史談 · tr. 96 · 1916
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 175 · 1928
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 175 · 1928
豊橋市水道誌 · tr. 54 · 1930
地形論 巻二 · tr. 29 · 1879
地形論 巻二 · tr. 50 · 1879
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 70 · 1891
豊橋志要 · tr. 51 · 1909
豊橋志要 · tr. 51 · 1909
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 83 · 1928
土佐古今ノ地震 · tr. 35 · 1923
豊橋市史談 · tr. 36 · 1916
地形論 巻二 · tr. 44 · 1879
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 175 · 1928
小野湖山翁小伝 · tr. 28 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 28 · 1931