Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
を消
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
消
41 lần
Cách viết
Tất cả
41
を
消
29
𛄜
消
9
𛄚
消
2
ヲ
消
1
Tất cả
41
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
33
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
を
消
す
10
を
消
し
3
を
消
せ
1
を
消
と
1
を
消
や
1
を
消
板
1
Cùng mở đầu bằng を
を
し
1.118
を
も
1.001
を
か
997
を
見
811
を
と
745
を
い
684
を
つ
658
を
な
584
を
は
550
を
お
528
を
あ
526
を
さ
488
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
南総里見八犬伝 · 1823
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
万宝料理秘密箱 · 1795
浮世風呂 · 1809
虎列剌予防民間の心得 · tr. 7 · 1879
養生録 · tr. 104 · 1817
日養食かゝみ · tr. 26 · 1820
養生録 · tr. 109 · 1817
日養食かゝみ · tr. 48 · 1820
日養食かゝみ · tr. 55 · 1820
無病延命記/飲食効毒 · tr. 20
養生録 · tr. 102 · 1817
養生録 · tr. 97 · 1817
日養食かゝみ · tr. 41 · 1820
比翼連理花迺志満台
無病延命記/飲食効毒 · tr. 14
養生録 · tr. 95 · 1817
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 10 · 1798
無病延命記/飲食効毒 · tr. 11
食品国歌 2巻 · tr. 15 · 1787
養生録 · tr. 106 · 1817
無病延命記/飲食効毒 · tr. 20
日養食かゝみ · tr. 34 · 1820
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 29 · 1880
日ごとの心得 · tr. 23 · 1833
日養食かゝみ · tr. 51 · 1820
養生録 · tr. 103 · 1817
日養食かゝみ · tr. 30 · 1820
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 9:巻之20 · tr. 22 · 1789
日養食かゝみ · tr. 55 · 1820
日ごとの心得 · tr. 23 · 1833
無病延命記/飲食効毒 · tr. 12
日養食かゝみ · tr. 58 · 1820
延壽撮要 · tr. 7 · 1615–24
日養食かゝみ · tr. 41 · 1820
徒然草 2巻 · 1596–1624