Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
を漉
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
漉
17 lần
Cách viết
Tất cả
17
𛄜
漉
14
ヲ
漉
2
𛄚
漉
1
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
を
漉
込
13
を
漉
か
1
を
漉
し
1
を
漉
粉
1
を
漉
酒
1
Cùng mở đầu bằng を
を
し
1.118
を
も
1.001
を
か
997
を
見
811
を
と
745
を
い
684
を
つ
658
を
な
584
を
は
550
を
お
528
を
あ
526
を
さ
488
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
万宝料理秘密箱 · 1795
鼎左秘録 · 1852
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798