Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
を益
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
益
17 lần
Cách viết
Tất cả
17
を
益
13
ヲ
益
2
𛄜
益
2
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
16
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
を
益
す
3
を
益
し
2
を
益
せ
1
を
益
虚
1
Cùng mở đầu bằng を
を
し
1.118
を
も
1.001
を
か
997
を
見
811
を
と
745
を
い
684
を
つ
658
を
な
584
を
は
550
を
お
528
を
あ
526
を
さ
488
養蚕秘録 · 1803
無病延命記/飲食効毒 · tr. 13
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 7:巻之14-16 · tr. 30 · 1789
日養食かゝみ · tr. 54 · 1820
日養食かゝみ · tr. 23 · 1820
日養食かゝみ · tr. 14 · 1820
日養食かゝみ · tr. 56 · 1820
無病延命記/飲食効毒 · tr. 12
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 13 · 1798
日養食かゝみ · tr. 22 · 1820
無病延命記/飲食効毒 · tr. 17
無病延命記/飲食効毒 · tr. 17
これこれ草 2巻. [2] · tr. 30 · 1853
無病延命記/飲食効毒 · tr. 14
経済をしへ草 · tr. 15 · 1833
日養食かゝみ · tr. 34 · 1820