Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
を盛
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
盛
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
𛄜
盛
7
を
盛
4
ヲ
盛
4
𛄚
盛
3
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
を
盛
て
3
を
盛
な
2
を
盛
り
2
を
盛
る
2
を
盛
合
2
を
盛
か
1
を
盛
た
1
を
盛
ふ
1
Cùng mở đầu bằng を
を
し
1.118
を
も
1.001
を
か
997
を
見
811
を
と
745
を
い
684
を
つ
658
を
な
584
を
は
550
を
お
528
を
あ
526
を
さ
488
飯百珍伝
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
膳部料理抄
おらが春 · 1878
料理珍味集
飯百珍伝
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
無病延命記/飲食効毒 · tr. 13
西洋/料理新書 · tr. 39 · 1874
西洋/料理新書 · tr. 39 · 1874
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 35 · 1798
春色梅児与美
漂流紀事 · tr. 58
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 40 · 1798
漂流紀事 · tr. 86