Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
を知ら
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
知
ら
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
を
知
ら
7
ヲ
知
ラ
5
𛄜
知
𛃰
5
𛄚
知
ら
3
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
を
知
知
ら
Cùng mở đầu bằng を知
を
知
る
11
を
知
り
6
を
知
事
4
を
知
つ
3
を
知
て
3
を
知
す
2
を
知
せ
2
を
知
へ
2
を
知
れ
2
を
知
ざ
1
を
知
ず
1
を
知
た
1
かてもの · 1916
歌学提要 · 1843–50
玉くしげ · 1789
伊曾保物語 · 1659
歌学提要 · 1843–50
春色梅児与美
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 25
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 5 · 1798
春色梅児与美
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 21
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 56 · 1798
天學便蒙図説
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 93 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 15
天學便蒙図説
土佐古今ノ地震 · tr. 35 · 1923
東参名勝案内 · tr. 44 · 1901
日本漂流譚 · tr. 6 · 1893
土佐古今ノ地震 · tr. 51 · 1923