Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
を考
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
考
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
𛄜
考
12
を
考
5
ヲ
考
4
𛄚
考
2
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
を
考
ふ
5
を
考
へ
3
を
考
る
3
を
考
げ
1
を
考
出
1
を
考
合
1
を
考
此
1
を
考
給
1
を
考
随
1
Cùng mở đầu bằng を
を
し
1.118
を
も
1.001
を
か
997
を
見
811
を
と
745
を
い
684
を
つ
658
を
な
584
を
は
550
を
お
528
を
あ
526
を
さ
488
餅菓子即席/手製集 · 1805
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
虹及ハロノ説明 · tr. 6
暦日往来 單 · 1875
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 28 · 1798
救急撮要 · tr. 33 · 1858
鶯宿雑記. 巻263-264 · tr. 9
比翼連理花迺志満台
地形論 巻二 · tr. 51 · 1879
小野湖山翁小伝 · tr. 22 · 1931
土佐古今ノ地震 · tr. 17 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 51 · 1923