Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
を著
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
著
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
𛄜
著
8
ヲ
著
6
を
著
3
𛄚
著
1
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
を
著
た
5
を
著
て
2
を
著
し
1
を
著
は
1
を
著
ら
1
を
著
向
1
を
著
皮
1
Cùng mở đầu bằng を
を
し
1.118
を
も
1.001
を
か
997
を
見
811
を
と
745
を
い
684
を
つ
658
を
な
584
を
は
550
を
お
528
を
あ
526
を
さ
488
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
護法新論 二編 上 · tr. 4 · 1869
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 49 · 1814
役行者生縁氏族附一代行状之記 · tr. 10
役行者生縁氏族附一代行状之記 · tr. 10
役行者生縁氏族附一代行状之記 · tr. 10
漂流紀事 · tr. 116
護法新論 上 · tr. 12
勇魚取絵詞 · tr. 30 · 1832
土佐古今ノ地震 · tr. 51 · 1923