Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
を記
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
記
35 lần
Cách viết
Tất cả
35
を
記
16
ヲ
記
9
𛄜
記
8
𛄚
記
2
Tất cả
35
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
13
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
を
記
し
8
を
記
す
8
を
記
せ
6
を
記
さ
2
を
記
憶
1
を
記
親
1
を
記
載
1
Cùng mở đầu bằng を
を
し
1.118
を
も
1.001
を
か
997
を
見
811
を
と
745
を
い
684
を
つ
658
を
な
584
を
は
550
を
お
528
を
あ
526
を
さ
488
膳部料理抄
椿説弓張月
膳部料理抄
飯百珍伝
膳部料理抄
好色一代男 · 1682
膳部料理抄
膳部料理抄
飯百珍伝
日本永代蔵 · 1688
天學便蒙図説
救急摘方 2巻 · tr. 68 · 1856
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 47 · 1800–99
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 13 · 1798
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 44 · 1848–55
春色梅児与美
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 78 · 1834
量地指南 巻之三(内題) · tr. 14 · 1733?
通言総籬(其一のみ) · tr. 6
暴瀉須知 · tr. 9 · 1880
これこれ草 2巻. [2] · tr. 39 · 1853
物類称呼
土佐古今ノ地震 · tr. 17 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 29 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 35 · 1923
百科全書 地文學 全 · tr. 17 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 51 · 1882
土佐古今ノ地震 · tr. 27 · 1923
百科全書 地文學 全 · tr. 24 · 1882
小野湖山翁小伝 · tr. 22 · 1931
百科全書 地文學 全 · tr. 39 · 1882
小野湖山翁小伝 · tr. 37 · 1931
土佐古今ノ地震 · tr. 15 · 1923
小野湖山翁小伝 · tr. 27 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 40 · 1931