Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
を通
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
通
42 lần
Cách viết
Tất cả
42
を
通
16
𛄜
通
12
ヲ
通
9
𛄚
通
5
Tất cả
42
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
16
Hoạt tự
10
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
を
通
し
10
を
通
す
5
を
通
り
4
を
通
じ
3
を
通
る
3
を
通
つ
2
を
通
ず
1
を
通
は
1
を
通
ひ
1
を
通
ら
1
Cùng mở đầu bằng を
を
し
1.118
を
も
1.001
を
か
997
を
見
811
を
と
745
を
い
684
を
つ
658
を
な
584
を
は
550
を
お
528
を
あ
526
を
さ
488
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
おらが春 · 1878
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
飯百珍伝
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
日養食かゝみ · tr. 48 · 1820
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 10 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 56 · 1798
春色梅児与美
日養食かゝみ · tr. 59 · 1820
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 95 · 1798
日養食かゝみ · tr. 59 · 1820
養生録 · tr. 106 · 1817
格列刺予防心得法 · tr. 4 · 1877
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 7:巻之14-16 · tr. 13 · 1789
無病延命記/飲食効毒 · tr. 11
養生録 · tr. 112 · 1817
養生録 · tr. 114 · 1817
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 66 · 1834
日養食かゝみ · tr. 56 · 1820
比翼連理花迺志満台
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 42
百科全書 地文學 全 · tr. 51 · 1882
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 42
郷土誌 · tr. 4 · 1897
天然痘予防注意兼種痘者之注意 · tr. 5
小野湖山翁小伝 · tr. 24 · 1931
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 38
小野湖山翁小伝 · tr. 31 · 1931
産業の豊橋 · tr. 17 · 1935
土佐古今ノ地震 · tr. 9 · 1923