Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
を開
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
開
49 lần
Cách viết
Tất cả
49
を
開
19
𛄜
開
15
ヲ
開
12
𛄚
開
3
Tất cả
49
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
18
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
を
開
き
11
を
開
か
3
を
開
く
3
を
開
帆
2
を
開
放
2
を
開
け
1
を
開
し
1
を
開
て
1
を
開
の
1
を
開
べ
1
を
開
ん
1
を
開
開
1
Cùng mở đầu bằng を
を
し
1.118
を
も
1.001
を
か
997
を
見
811
を
と
745
を
い
684
を
つ
658
を
な
584
を
は
550
を
お
528
を
あ
526
を
さ
488
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
飯百珍伝
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1659
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
菓子話船橋 · 1841
伊曾保物語 · 1624–45
草津温泉誌 全 · tr. 9 · 1888
養生録 · tr. 103 · 1817
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 71
養生録 · tr. 109 · 1817
日養食かゝみ · tr. 64 · 1820
畫本野山草. [5] · tr. 17 · 1800–99
養生録 · tr. 51 · 1817
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 30 · 1834
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 9 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 114 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 42 · 1798
本草図譜. 巻28-30 · tr. 12
春色梅児与美
日養食かゝみ · tr. 24 · 1820
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 61
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 19
琉球新誌 図附 上 · tr. 21 · 1873
熱海獨案内 全 · tr. 22 · 1885–93
小野湖山翁小伝 · tr. 36 · 1931
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 56 · 1928
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 29
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 29
熱海獨案内 全 · tr. 39 · 1885–93
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 38
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 45
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 61
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 51 · 1928
小野湖山翁小伝 · tr. 35 · 1931
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 56 · 1928
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 61
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 55 · 1928