Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
を食
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
食
82 lần
Cách viết
Tất cả
82
𛄜
食
40
を
食
32
ヲ
食
7
𛄚
食
3
Tất cả
82
Viết tay & mộc bản
34
Chưa phân loại
45
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
を
食
す
20
を
食
ふ
14
を
食
て
7
を
食
せ
6
を
食
し
4
を
食
へ
4
を
食
は
2
を
食
つ
1
を
食
と
1
を
食
に
1
を
食
ひ
1
を
食
む
1
Cùng mở đầu bằng を
を
し
1.118
を
も
1.001
を
か
997
を
見
811
を
と
745
を
い
684
を
つ
658
を
な
584
を
は
550
を
お
528
を
あ
526
を
さ
488
浮世風呂 · 1809
飯百珍伝
浮世風呂 · 1809
玉くしげ · 1789
料理珍味集
飯百珍伝
飯百珍伝
虚南留別志 · 1834
浮世風呂 · 1809
料理珍味集
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
かてもの · 1916
浮世風呂 · 1809
飯百珍伝
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
飯百珍伝
飯百珍伝
新編異国料理 · 1861
伊曾保物語 · 1659
かてもの · 1916
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
かてもの · 1916
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
飯百珍伝
浮世風呂 · 1809
飯百珍伝
浮世風呂 · 1809
かてもの · 1916
浮世風呂 · 1809
虚南留別志 · 1834
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 42 · 1798
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 29 · 1880
酒説養生論 7巻 · tr. 216 · 1729
物類称呼
養生録 · tr. 109 · 1817
経済をしへ草 · tr. 12 · 1833
広益秘事大全 3巻. [3] · tr. 17 · 1853
広恵済急方 3巻 · tr. 189 · 1790
種痘活人十全辯 · tr. 4 · 1846
物類称呼
無病延命記/飲食効毒 · tr. 14
漂流紀事 · tr. 16
物類称呼
菜譜 3巻 · tr. 32 · 1714