Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ん▲
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ん
▲
22 lần
Cách viết
Tất cả
22
ン
▲
20
ん
▲
2
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
20
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ん
▲
い
4
ん
▲
を
3
ん
▲
う
2
ん
▲
ば
2
ん
▲
▲
1
ん
▲
か
1
ん
▲
く
1
ん
▲
け
1
ん
▲
と
1
ん
▲
は
1
ん
▲
ひ
1
ん
▲
よ
1
Cùng mở đầu bằng ん
ん
と
1.496
ん
の
799
ん
な
780
ん
に
678
ん
か
409
ん
じ
387
ん
し
371
ん
だ
335
ん
が
317
ん
を
307
ん
は
292
ん
も
213
うすゆき物語 · 1691
うすゆき物語 · 1691
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 32
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 29
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 81
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 55
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 76
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 41
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 8
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 53
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 29
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 77 · 1792
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 8
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 50
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 74
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 75
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 41
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 13
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 60
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 7
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 11
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 66