Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
んたん
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ん
た
ん
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
ん
𛁠
ん
7
ん
た
ん
5
ン
タ
ン
3
ん
𛁞
ん
1
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
ん
た
た
ん
Cùng mở đầu bằng んた
ん
た
め
27
ん
た
う
7
ん
た
ち
6
ん
た
ま
6
ん
た
い
4
ん
た
き
4
ん
た
あ
3
ん
た
か
3
ん
た
つ
3
ん
た
て
3
ん
た
よ
3
ん
た
の
2
曾我物語 · 1671
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
伊曾保物語 · 1624–45
女郎花物語
吉利支丹物語
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
曾我物語 · 1671
二人比丘尼
春色梅児与美
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 17
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 57
物類称呼