Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
んなる
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ん
な
る
22 lần
Cách viết
Tất cả
22
ん
な
𛃻
6
ん
𛂂
𛃻
6
ん
な
る
5
ん
な
𛃸
2
ん
な
𛃼
1
ん
𛂂
る
1
ん
𛂂
𛃸
1
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
ん
な
な
る
Cùng mở đầu bằng んな
ん
な
ら
111
ん
な
ん
52
ん
な
に
51
ん
な
さ
42
ん
な
り
31
ん
な
は
23
ん
な
の
22
ん
な
事
22
ん
な
か
16
ん
な
せ
16
ん
な
と
16
ん
な
ど
16
曾我物語 · 1671
竹斎
曾我物語 · 1671
吉利支丹物語
虚南留別志 · 1834
曾我物語 · 1671
吉利支丹物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
虚南留別志 · 1834
浮世風呂 · 1809
曾我物語 · 1671
竹斎
虚南留別志 · 1834
好色一代男 · 1682
虚南留別志 · 1834
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
春色梅児与美
春色梅児与美
物類称呼
三河鉄道営業案内 · tr. 17 · 1914