Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
んぬ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ん
ぬ
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
ン
ヌ
10
ん
ぬ
6
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ん
ぬ
か
6
ん
ぬ
り
2
ん
ぬ
が
1
ん
ぬ
こ
1
ん
ぬ
も
1
ん
ぬ
名
1
ん
ぬ
是
1
Cùng mở đầu bằng ん
ん
と
1.496
ん
の
799
ん
な
780
ん
に
678
ん
か
409
ん
じ
387
ん
し
371
ん
だ
335
ん
が
317
ん
を
307
ん
は
292
ん
も
213
曾我物語 · 1671
虚南留別志 · 1834
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
曾我物語 · 1671
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 76 · 1792
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 91
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 49
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 91
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 101
蟹牛房挟多 3巻 · 1781
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 41
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 95