Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
んび
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ん
び
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
ん
び
21
ン
ビ
2
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ん
び
ん
5
ん
び
や
3
ん
び
れ
3
ん
び
と
2
ん
び
▲
1
ん
び
き
1
ん
び
は
1
ん
び
も
1
ん
び
よ
1
ん
び
ら
1
ん
び
西
1
ん
び
貝
1
Cùng mở đầu bằng ん
ん
と
1.496
ん
の
799
ん
な
780
ん
に
678
ん
か
409
ん
じ
387
ん
し
371
ん
だ
335
ん
が
317
ん
を
307
ん
は
292
ん
も
213
うすゆき物語 · 1691
曾我物語 · 1671
竹斎
料理物語 · 1643
御前菓子秘伝抄 · 1761
曾我物語 · 1671
竹斎
竹斎
うすゆき物語 · 1691
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 8:巻之17-19 · tr. 6 · 1789
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 6
物類称呼
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 4