Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
んゆ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ん
ゆ
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
ん
ゆ
7
ン
ユ
3
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ん
ゆ
く
2
ん
ゆ
ゑ
2
ん
ゆ
う
1
ん
ゆ
へ
1
ん
ゆ
よ
1
ん
ゆ
り
1
ん
ゆ
ー
1
Cùng mở đầu bằng ん
ん
と
1.496
ん
の
799
ん
な
780
ん
に
678
ん
か
409
ん
じ
387
ん
し
371
ん
だ
335
ん
が
317
ん
を
307
ん
は
292
ん
も
213
うすゆき物語 · 1691
料理方心得之事 · 1851
曾我物語 · 1671
女郎花物語
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 75 · 1798
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 106 · 1798