Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ん為
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ん
為
17 lần
Cách viết
Tất cả
17
ん
為
14
ン
為
3
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ん
為
な
4
ん
為
に
3
ん
為
の
1
ん
為
只
1
ん
為
彼
1
ん
為
潜
1
ん
為
画
1
ん
為
発
1
ん
為
義
1
Cùng mở đầu bằng ん
ん
と
1.496
ん
の
799
ん
な
780
ん
に
678
ん
か
409
ん
じ
387
ん
し
371
ん
だ
335
ん
が
317
ん
を
307
ん
は
292
ん
も
213
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
歌学提要 · 1843–50
椿説弓張月
椿説弓張月
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 105 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 46 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 117 · 1798