Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
一十
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
一
十
14 lần
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
一
十
を
3
一
十
一
2
一
十
五
2
一
十
や
1
一
十
回
1
一
十
町
1
Cùng mở đầu bằng 一
一
高
423
一
人
206
一
つ
194
一
升
153
一
日
146
一
夜
105
一
切
93
一
度
85
一
の
82
一
生
81
一
し
74
一
と
70
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 85 · 1798
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 95 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 85 · 1798
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 85 · 1798
暦日往来 單 · 1875
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 76 · 1798