Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
一同
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
一
同
29 lần
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
20
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
一
同
に
9
一
同
難
5
一
同
の
1
一
同
出
1
一
同
初
1
一
同
十
1
一
同
年
1
一
同
弐
1
一
同
拾
1
一
同
木
1
一
同
玉
1
Cùng mở đầu bằng 一
一
高
423
一
人
206
一
つ
194
一
升
153
一
日
146
一
夜
105
一
切
93
一
度
85
一
の
82
一
生
81
一
し
74
一
と
70
餅菓子即席/手製集 · 1805
飯百珍伝
餅菓子即席/手製集 · 1805
かてもの · 1916
玉くしげ · 1789
料理方心得之事 · 1851
虚南留別志 · 1834
浮世風呂 · 1809
玉くしげ · 1789
願書控帳 · 1813–35
賀茂社記録. 第12冊
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
賀茂社記録. 第12冊
願書控帳 · 1813–35
賀茂社記録. 第12冊
願書控帳 · 1813–35
賀茂社記録. 第12冊
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
賀茂社記録. 第12冊
願書控帳 · 1813–35
賀茂社記録. 第12冊
春色梅児与美
春色梅児与美
願書控帳 · 1813–35
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 10
願書控帳 · 1813–35