Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
一月
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
一
月
21 lần
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
一
月
十
2
一
月
あ
1
一
月
す
1
一
月
の
1
一
月
も
1
一
月
三
1
一
月
中
1
一
月
廿
1
一
月
日
1
一
月
朔
1
一
月
過
1
一
月
飯
1
Cùng mở đầu bằng 一
一
高
423
一
人
206
一
つ
194
一
升
153
一
日
146
一
夜
105
一
切
93
一
度
85
一
の
82
一
生
81
一
し
74
一
と
70
料理珍味集
雨月物語 · 1776
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
料理珍味集
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
吉利支丹物語
好色一代男 · 1682
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 76 · 1798
物類称呼
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 9 · 1798
物類称呼
天然痘予防注意兼種痘者之注意 · tr. 7
豊橋の年中行事 · tr. 34 · 1935