Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
一種
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
一
種
49 lần
Tất cả
49
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
27
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
一
種
の
3
一
種
も
3
一
種
に
2
一
種
卵
2
一
種
手
2
一
種
東
2
一
種
た
1
一
種
を
1
一
種
二
1
一
種
俗
1
一
種
出
1
一
種
取
1
Cùng mở đầu bằng 一
一
高
423
一
人
206
一
つ
194
一
升
153
一
日
146
一
夜
105
一
切
93
一
度
85
一
の
82
一
生
81
一
し
74
一
と
70
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
膳部料理抄
膳部料理抄
万宝料理秘密箱 · 1795
膳部料理抄
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
膳部料理抄
膳部料理抄
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
膳部料理抄
伊曾保物語 · 1624–45
物類称呼
物類称呼
物類称呼
熱海温泉考 全 · tr. 9
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 102 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 16
物類称呼
物類称呼