Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
丁と
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
丁
と
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
丁
と
15
丁
ト
1
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
丁
と
る
2
丁
と
う
1
丁
と
き
1
丁
と
は
1
丁
と
や
1
丁
と
ら
1
丁
と
云
1
丁
と
切
1
丁
と
取
1
丁
と
受
1
丁
と
射
1
丁
と
砍
1
Cùng mở đầu bằng 丁
丁
め
55
丁
代
24
丁
未
17
丁
子
16
丁
目
14
丁
度
12
丁
人
8
丁
午
8
丁
に
6
丁
を
6
丁
の
5
丁
銀
4
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
椿説弓張月
傾城買四十八手
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
春色梅児与美
物類称呼
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 12 · 1800–99