Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
万葉
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
万
葉
43 lần
Tất cả
43
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
30
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
万
葉
に
14
万
葉
集
12
万
葉
の
4
万
葉
八
2
万
葉
及
2
万
葉
古
2
万
葉
か
1
万
葉
と
1
万
葉
ぬ
1
万
葉
を
1
万
葉
様
1
万
葉
等
1
Cùng mở đầu bằng 万
万
事
71
万
の
50
万
に
28
万
億
19
万
物
16
万
宝
14
万
人
11
万
屋
10
万
民
10
万
国
9
万
歳
9
万
里
9
歌学提要 · 1843–50
浮世風呂 · 1809
歌学提要 · 1843–50
女郎花物語
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
女郎花物語
虚南留別志 · 1834
女郎花物語
浮世風呂 · 1809
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624