Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
上野
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
上
野
59 lần
Tất cả
59
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
51
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
上
野
に
24
上
野
及
4
上
野
下
3
上
野
の
2
上
野
上
1
上
野
信
1
上
野
天
1
上
野
或
1
上
野
村
1
上
野
東
1
上
野
谷
1
上
野
辺
1
Cùng mở đầu bằng 上
上
に
357
上
の
189
上
候
140
上
下
118
上
総
115
上
へ
102
上
り
81
上
を
79
上
書
73
上
る
72
上
人
65
上
け
44
おらが春 · 1878
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
物類称呼
鶯宿雑記. 巻199-200 · tr. 86
陸奥国郷帳 5
物類称呼
史籍集覽 朝鮮陣古文・細井廣澤記・颶風紀事・天明七年將軍宣下次第書 全 · tr. 21
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
鶯宿雑記. 巻199-200 · tr. 86
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · tr. 6 · 1855
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
伊賀国郷帳 · tr. 2
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 25 · 1834
千蟲譜 3巻. [2] · tr. 88 · 1800–99
江戸御屋鋪方町方共 地震類焼場所巨細書之寫 潰家潰土蔵共取調附街道筋近在迄 · tr. 2
物類称呼
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之20 · tr. 16 · 1836
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 9 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼