Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
下水
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
下
水
21 lần
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
11
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
下
水
を
2
下
水
あ
1
下
水
に
1
下
水
の
1
下
水
利
1
下
水
及
1
下
水
泉
1
下
水
溝
1
下
水
誓
1
下
水
道
1
Cùng mở đầu bằng 下
下
に
183
下
の
166
下
置
97
下
り
61
下
を
61
下
さ
60
下
総
53
下
野
44
下
へ
43
下
す
42
下
女
38
下
よ
32
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 13 · 1880
春色梅児与美
(不明) · tr. 1 · sau 1855
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 29 · 1880
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 129
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 30 · 1880
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 30 · 1880
鶯宿雑記. 巻263-264 · tr. 49
虎列剌病予防の心得 · tr. 3 · 1879
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 17 · 1880
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 186 · 1928
百科全書 地文學 全 · tr. 37 · 1882
九死の一生 · tr. 10 · 1880
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 34
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 185 · 1928
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 185 · 1928
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 186 · 1928
袖珍防疫必携 · tr. 50 · 1912
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 186 · 1928
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 186 · 1928
豊橋市水道誌 · tr. 67 · 1930