Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
丙午
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
丙
午
16 lần
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
16
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
丙
午
年
9
丙
午
の
3
丙
午
風
1
Cùng mở đầu bằng 丙
丙
子
3
丙
寅
2
丙
申
2
丙
樽
1
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 98 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 95 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 55 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 75 · 1798
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 50
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 123 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 36 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 48 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 116 · 1798
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 21 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 27 · 1721
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 20 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 80 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 46 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 55 · 1798