Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
中国
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
中
国
76 lần
Cách viết
Tất cả
76
中
国
75
中
國
1
Tất cả
76
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
62
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
中
国
に
31
中
国
及
13
中
国
四
8
中
国
西
3
中
国
九
2
中
国
東
2
中
国
て
1
中
国
の
1
中
国
は
1
中
国
を
1
中
国
下
1
中
国
北
1
Cùng mở đầu bằng 中
中
に
599
中
の
305
中
へ
264
中
山
132
中
を
120
中
で
57
中
間
44
中
な
42
中
は
37
中
よ
37
中
と
30
中
城
28
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
仁勢物語
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼