Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
丹波
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
丹
波
37 lần
Tất cả
37
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
丹
波
丹
6
丹
波
に
5
丹
波
口
4
丹
波
守
3
丹
波
の
2
丹
波
但
2
丹
波
国
2
丹
波
太
2
丹
波
ご
1
丹
波
辺
1
丹
波
近
1
Cùng mở đầu bằng 丹
丹
次
99
丹
さ
29
丹
な
29
丹
後
29
丹
そ
13
丹
を
8
丹
ま
6
丹
ゑ
6
丹
あ
5
丹
い
5
丹
何
5
丹
水
5
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
仁勢物語
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
物類称呼
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之18 · tr. 64 · 1836
物類称呼
食鑑詹言 · tr. 13
物類称呼
物類称呼
怡顔斎菌品 2巻 · tr. 22 · 1761
物類称呼
東三河之古城 · tr. 17 · 1934
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 25 · 1940
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋市史談 · tr. 53 · 1916
豊橋市史談 · tr. 53 · 1916