Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
久助
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
久
助
21 lần
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
久
助
を
8
久
助
葛
6
久
助
か
1
久
助
と
1
久
助
の
1
久
助
三
1
久
助
半
1
久
助
壱
1
Cùng mở đầu bằng 久
久
し
125
久
敷
18
久
年
7
久
の
6
久
三
6
久
保
6
久
八
6
久
左
6
久
志
6
久
米
6
久
六
4
久
寿
4
菓子話船橋 · 1841
料理方心得之事 · 1851
料理方心得之事 · 1851
料理方心得之事 · 1851
料理方心得之事 · 1851
料理方心得之事 · 1851
菓子話船橋 · 1841
料理方心得之事 · 1851
菓子話船橋 · 1841
料理方心得之事 · 1851
料理方心得之事 · 1851
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
料理方心得之事 · 1851
料理方心得之事 · 1851
料理方心得之事 · 1851
料理方心得之事 · 1851
料理方心得之事 · 1851
料理方心得之事 · 1851
徒然草 2巻 · 1596–1624