Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
之趣
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
之
趣
39 lần
Tất cả
39
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
30
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
之
趣
以
15
之
趣
な
2
之
趣
に
2
之
趣
式
2
之
趣
何
1
之
趣
右
1
之
趣
合
1
之
趣
大
1
之
趣
天
1
之
趣
師
1
之
趣
御
1
之
趣
有
1
Cùng mở đầu bằng 之
之
を
157
之
介
133
之
事
72
之
一
57
之
部
47
之
に
45
之
通
44
之
上
40
之
れ
38
之
所
35
之
類
29
之
地
26
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
歌学提要 · 1843–50
膳部料理抄
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
江戸名所図会 20巻 巻之20 · tr. 16 · 1836
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
賀茂社記録. 第12冊
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35