Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
乾坤
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
乾
坤
6 lần
Tất cả
6
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
乾
坤
一
2
乾
坤
に
1
乾
坤
わ
1
乾
坤
稽
1
Cùng mở đầu bằng 乾
乾
し
15
乾
姜
6
乾
魚
6
乾
か
5
乾
き
5
乾
た
5
乾
て
5
乾
の
5
乾
闥
5
乾
柿
4
乾
燥
3
乾
筍
3
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
椿説弓張月
虚南留別志 · 1834
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 9
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 50